Joseph Cory

Joseph Cory

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olympiacos 6 21:24 5.2 2.5 2.7 34.5% 20.0% 80.0% 0 0
Basket League Basket League 6 21:24 5.2 2.5 2.7 34.5% 20.0% 80.0% 0 0
Olympiacos 16 15:34 5.5 1.8 2.3 44.4% 34.4% 50.0% 0 0
Orlando Magic 57 13:23 3.9 1.5 1.6 35.7% 35.7% 78.3% 0 0
Golden State Warriors 25 11:41 2.5 1.2 1.8 32.5% 32.5% 66.7% 0 0
Detroit Pistons 62 19:47 7.3 1.6 3.5 39.4% 39.4% 79.2% 0 0
Detroit Pistons 6 22:22 9.2 2.2 3.8 46.2% 46.2% 87.5% 0 0
Indiana Pacers 1 13:23 3 1 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Toronto Raptors 6 26:27 11 3.8 4 41.7% 41.7% 77.8% 1 0
Toronto Raptors 11 21:14 6.6 1.9 2.5 20.0% 20.0% 58.8% 0 0
San Antonio Spurs 14 5:07 3 0.5 0.5 0.0% 0.0% 85.7% 0 0
San Antonio Spurs 12 0:02 2.8 0.9 0.9 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2012 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions