Jordan Keith Jr.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sabah Baku 6 32:10 17.2 5.2 1 58.9% 55.2% 72.4% 0 0
Champions League Champions League 6 32:10 17.2 5.2 1 58.9% 55.2% 72.4% 0 0
BC Prievidza 36 28:48 16.4 6 1.8 55.1% 41.4% 79.5% 4 0
BC Prievidza 8 35:32 19.4 7.8 1.5 48.7% 34.8% 71.4% 2 0
Breidablik 21 33:19 23 9.4 2.2 48.3% 33.6% 85.4% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions