Jonudottir Agnes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 5 3:59 0.8 0.8 0.6 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Premier League W Premier League W 5 3:59 0.8 0.8 0.6 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Haukar W 29 13:04 2.5 2 0.6 28.1% 23.4% 37.5% 0 0
Haukar W 18 12:19 3.8 2.4 0.3 41.7% 24.3% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions