Jonsson Dui

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 18 27:14 11.4 1.8 5.1 43.5% 38.2% 64.4% 2 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 33:46 10 4 1 30.8% 20.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 17 26:51 11.5 1.7 5.3 44.6% 39.7% 65.1% 2 0
Alftanes 29 21:33 11.1 1.7 2.6 46.9% 32.3% 79.3% 0 0
Alftanes 25 29:50 13.1 3 3.9 45.6% 34.5% 74.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions