Jonsson Dadi Lar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 3 28:49 15 2.7 6 64.3% 50.0% 85.7% 0 0
Premier league Premier league 3 28:49 15 2.7 6 64.3% 50.0% 85.7% 0 0
Alftanes 7 3:10 0 0.4 0.6 0.0% 0.0% 0.0% 0 0
Haukar Valur 22 14:08 3.4 1.5 1.8 38.2% 21.7% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions