Jonsdottir Thora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Haukar W 32 30:31 7.6 4.8 6.7 39.6% 32.1% 95.0% 0 0
Premier League W Premier League W 32 30:31 7.6 4.8 6.7 39.6% 32.1% 95.0% 0 0
Iceland W 4 22:27 3.5 1.2 1.2 22.7% 23.5% 0% 0 0
Haukar W 34 33:19 11.5 5.5 6.9 44.7% 41.9% 85.2% 6 0
Iceland W 6 28:24 4.8 3.7 3.5 34.4% 26.3% 100.0% 0 0
Haukar W 26 30:43 9.4 5.1 5.6 39.2% 32.8% 86.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions