Jones Torren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caballeros de Culiacan 44 33:10 18 9.1 1.3 57.9% 0.0% 65.5% 18 0
CIBACOPA CIBACOPA 44 33:10 18 9.1 1.3 57.9% 0.0% 65.5% 18 0
San Miguel Beermen Trotamundos 28 22:37 11 6.2 0.9 46.6% 0% 64.0% 5 0
Frayles de Guasave 30 32:09 20.6 10.9 0.7 56.8% 0.0% 70.0% 17 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions