Jones Tevian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 1 5:33 5 3 2 50.0% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 5:33 5 3 2 50.0% 33.3% 0% 0 0
Vancouver Bandits Brampton Honey Badgers Saskatoon Mamba 13 27:38 18 4.6 2.8 45.4% 35.3% 78.3% 0 0
Winnipeg Sea Bears Saskatoon Mamba 22 30:20 18.2 4.6 2.8 38.2% 28.1% 81.9% 1 0
Brooklyn Nets Scarborough Shooting Stars 13 26:12 15.2 4.8 1.7 41.8% 34.0% 81.5% 1 0
New Orleans Pelicans 1 4:40 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 5 14:06 7 2 0.4 38.9% 38.9% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions