Jones Tashara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penza W 10 29:22 12.8 5.4 1.9 38.9% 25.0% 66.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 6 36:19 16.2 6.5 2.5 42.1% 29.6% 65.8% 0 0
Superliga Women Superliga Women 4 18:56 7.8 3.8 1 31.2% 11.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions