Jones Stephanie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Dream W 1 19:46 3 6 1 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
NBA NBA 1 19:46 3 6 1 0.0% 0.0% 75.0% 0 0
VBW Gdynia W Zabiny Brno W 26 24:25 14.2 6.3 1.3 59.4% 36.4% 74.4% 4 0
VBW Gdynia W 2 33:55 15 6.5 0.5 57.1% 50.0% 66.7% 0 0
VBW Gdynia W 34 29:25 16.7 7.6 1.9 57.5% 27.8% 75.6% 9 0
Gorzow W 2 38:23 18.5 3 4 51.9% 42.9% 85.7% 0 0
Gorzow W 33 27:12 13.2 7.5 2.1 57.2% 12.5% 73.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions