Jones Shawn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trepca 25 21:23 8.6 5.4 1 50.3% 34.5% 78.3% 2 0
Superliga Superliga 25 21:23 8.6 5.4 1 50.3% 34.5% 78.3% 2 0
Marinos Trepca 24 17:35 8.7 4.6 0.5 53.4% 18.2% 70.6% 0 0
Legia 16 18:14 7.8 4.1 1.1 49.5% 50.0% 61.9% 0 0
Legia 1 18:55 13 5 0 44.4% 0.0% 100.0% 0 0
Cedevita Olimpija 7 13:44 7.6 5 0.6 71.9% 0% 70.0% 0 0
Cedevita Olimpija 42 17:59 6.7 5.3 0.3 54.5% 100.0% 82.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions