Jones Jazmine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli Kadin W 5 34:19 13.8 6 5.4 36.8% 43.8% 69.0% 1 0
TKBL W TKBL W 5 34:19 13.8 6 5.4 36.8% 43.8% 69.0% 1 0
Panathinaikos W 32 32:25 13.2 5.3 4.5 42.0% 27.4% 70.9% 3 2
Panathinaikos W 34 31:02 15.1 5.8 4.9 43.4% 24.1% 74.7% 7 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions