Jones Jalen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satria Muda 23 32:00 20.1 10.1 2.8 45.7% 24.1% 78.6% 13 0
NBL NBL 23 32:00 20.1 10.1 2.8 45.7% 24.1% 78.6% 13 0
AlUla 3 12:23 7.3 6 0.7 56.2% 0.0% 50.0% 1 0
Spartans Brillantes 17 17:48 9.2 3.8 1.1 49.5% 34.1% 74.4% 0 0
Cholet Roanne 15 24:03 9.9 3.5 0.6 31.0% 28.6% 72.7% 0 0
Cholet 4 19:52 6.2 5 0 30.0% 11.1% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions