Jones DeVante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trento 24 22:38 9.5 2.2 3.5 43.1% 29.0% 80.7% 0 0
Lega A Lega A 23 22:39 9.6 2.2 3.4 42.9% 28.3% 81.5% 0 0
Lega A - Super Cup Lega A - Super Cup 1 22:00 8 4 5 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Trento 18 27:36 18.6 3.4 4.5 53.9% 39.0% 86.9% 1 0
Cedevita Olimpija 4 21:25 14.5 2 4.5 62.5% 55.6% 88.9% 0 0
Cedevita Olimpija Le Mans 53 18:21 7.8 2.1 3.6 46.8% 42.9% 81.7% 0 0
Le Mans 32 26:10 15.7 2.4 5.1 38.4% 36.5% 86.2% 4 0
Le Mans 8 26:11 12.2 2 5.2 36.9% 14.3% 91.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions