Jones Curtis

Jones Curtis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denver Nuggets MBK Handlova 13 14:13 6.2 2.1 1.5 35.7% 27.7% 41.7% 0 0
NBA NBA 8 5:53 2.5 0.6 0.9 26.1% 23.5% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 5 27:32 12 4.4 2.6 39.3% 30.0% 33.3% 0 0
Balkan Denver Nuggets 8 21:47 12.8 3.6 3.2 41.8% 33.3% 61.5% 0 0
Balkan 31 27:55 17.5 3.6 3 43.4% 33.6% 79.1% 0 0
Cherno More Balkan 7 26:30 9.7 3.7 2.9 31.9% 20.0% 60.0% 0 0
Cherno More 29 33:30 21.4 4.3 4.6 41.8% 34.4% 78.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions