Jones Bryce

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aris 26 26:34 15.2 3 5.4 45.5% 34.2% 90.1% 0 0
Basket League Basket League 26 26:34 15.2 3 5.4 45.5% 34.2% 90.1% 0 0
Aris 17 25:20 17.6 3.4 5.2 45.6% 32.6% 89.4% 1 0
Igokea 4 28:59 16.2 3.8 6.2 38.0% 37.5% 84.0% 1 0
Igokea 36 28:29 17.6 3.5 5.9 44.1% 34.7% 94.3% 4 0
Cluj-Napoca 32 21:27 11.7 3 4.8 47.2% 43.9% 84.0% 0 0
Cluj-Napoca 24 24:30 11.4 3.2 3.9 43.8% 23.0% 88.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions