Jokela Stella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tapiolan Honka W 25 17:29 4.8 2.2 0.6 43.0% 41.5% 83.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 17:29 4.8 2.2 0.6 43.0% 41.5% 83.3% 0 0
Tapiolan Honka W 32 14:45 2.8 1.8 1 40.9% 25.0% 81.8% 0 0
Tapiolan Honka II W Tapiolan Honka W 30 14:59 4.2 2.1 1 47.5% 71.4% 43.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions