Joiner Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 14 20:49 8.6 3 2.1 41.3% 32.6% 73.9% 0 0
Divizia A Divizia A 14 20:49 8.6 3 2.1 41.3% 32.6% 73.9% 0 0
Kutaisi Arges Pitesti 8 25:40 10.6 5 4 40.0% 26.3% 82.8% 1 0
Kutaisi 26 29:34 15 4.6 7 46.5% 26.7% 75.6% 5 0
Kutaisi 6 35:08 18.3 5 5.3 46.5% 38.5% 53.6% 0 0
Rivne 31 27:47 15.4 5 5.8 42.6% 23.8% 79.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions