Joice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Campinas W 27 23:52 4.9 4.5 6.3 36.4% 25.4% 63.3% 0 0
LBF W LBF W 27 23:52 4.9 4.5 6.3 36.4% 25.4% 63.3% 0 0
Cerrado W 16 31:17 8.3 5 7.4 40.0% 23.4% 47.8% 1 0
Partizani W 4 21:21 4.2 4.8 4.5 35.0% 42.9% 0.0% 0 0
Ituano W 25 32:26 8.9 4.4 8 33.5% 28.7% 68.4% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions