Johnson Tyren

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa Dorados 45 25:35 11 3.9 1.8 44.5% 34.4% 73.9% 0 0
Liga A Liga A 38 25:37 10.7 3.8 1.7 43.1% 32.9% 74.4% 0 0
LNBP LNBP 7 25:21 12.9 4.3 2.3 51.4% 41.2% 66.7% 0 0
Syntainics MBC 42 25:16 12 3.5 2.1 47.5% 37.1% 77.2% 0 0
Nancy 1 24:59 10 2 4 28.6% 28.6% 100.0% 0 0
Nancy 33 25:12 10.3 2.8 1.9 37.7% 34.2% 77.4% 0 0
Nancy 4 24:24 18 5.5 2.8 54.5% 54.2% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions