Johnson Tyrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corona Brasov 31 30:46 15.1 7.1 1 52.4% 36.4% 81.0% 7 0
Divizia A Divizia A 31 30:46 15.1 7.1 1 52.4% 36.4% 81.0% 7 0
Vojvodina Novi Sad Corona Brasov 11 28:06 10.7 5.5 1 51.7% 33.3% 72.7% 2 0
Vojvodina Novi Sad 21 23:31 9.5 4.1 0.9 47.5% 37.7% 76.7% 0 0
Vojvodina Novi Sad 14 22:29 11.6 3.3 1 43.5% 35.3% 76.5% 0 0
Vojvodina Novi Sad 29 26:56 10.1 5.9 1.2 46.7% 32.9% 74.5% 3 0
Vojvodina Novi Sad 19 27:49 9 5.8 1.4 44.8% 27.9% 72.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions