Johnson Taylor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Correcaminos 4 26:59 17.2 3.2 2.5 54.8% 33.3% 86.4% 0 0
LNBP LNBP 4 26:59 17.2 3.2 2.5 54.8% 33.3% 86.4% 0 0
Correcaminos 2 32:52 15.5 4 3.5 30.4% 18.2% 93.8% 0 0
Pioneros de Los Mochis 42 23:35 11 4.9 2.3 49.8% 33.0% 73.9% 4 0
Plymouth City Patriots 15 31:12 16.7 5.3 2.8 45.1% 34.8% 83.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions