Johnson Stella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
La Roche W 27 29:43 17.3 5 3.7 42.2% 29.9% 81.3% 1 0
LFB W LFB W 27 29:43 17.3 5 3.7 42.2% 29.9% 81.3% 1 0
Lublin W 2 30:19 32 3 4 67.9% 62.5% 100.0% 0 0
Lublin W 22 23:29 14.8 3.7 3.3 46.5% 37.5% 74.1% 0 0
Lublin W 1 21:31 16 1 2 35.3% 22.2% 66.7% 0 0
Norrkoping W 30 29:25 20 5.5 3.6 47.9% 39.2% 84.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions