Johnson Shaquille

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 13 26:58 12.8 3.5 2.7 40.9% 34.4% 89.7% 0 0
LNBP LNBP 13 26:58 12.8 3.5 2.7 40.9% 34.4% 89.7% 0 0
Flamengo 5 27:26 12.8 3.4 3.6 39.6% 36.8% 88.9% 0 0
Nacional Flamengo 51 25:58 12 3.2 3.3 42.3% 36.2% 77.5% 1 0
Flamengo 3 26:41 14 3.7 1.7 48.5% 44.4% 33.3% 0 0
Flamengo 51 25:23 11.7 3.4 2.1 46.0% 35.8% 77.1% 0 0
Penarol 40 32:07 14.4 4.2 3.1 42.6% 35.1% 74.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions