Johnson-Odom Darius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Astros 2 18:07 7 0.5 3 46.2% 28.6% 0.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 2 18:07 7 0.5 3 46.2% 28.6% 0.0% 0 0
Orleans 16 28:56 13.9 2.4 6.4 42.9% 42.9% 59.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions