Johnson Nigel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas Al Ahli 34 27:34 16 2.6 3.8 46.6% 38.1% 67.3% 2 0
LBP LBP 15 18:09 8.1 1.4 2.1 46.9% 37.8% 63.6% 0 0
QBL QBL 19 35:01 22.3 3.5 5.1 46.5% 38.2% 68.2% 2 0
Pecsi VSK 6 36:26 13.7 3.5 5.2 43.3% 48.0% 64.3% 0 0
Spisski Rytieri Rigas Zelli 4 17:24 7.5 0.8 1.8 33.3% 25.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions