Johnson Nate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari 16 30:08 14.4 3.9 2.9 44.3% 39.6% 84.4% 0 0
Lega A Lega A 16 30:08 14.4 3.9 2.9 44.3% 39.6% 84.4% 0 0
Sassari 8 26:39 10.9 3 3.4 43.5% 44.4% 100.0% 0 0
Neptunas Nevezis 41 28:24 15.5 3.1 2.9 44.3% 38.6% 81.1% 0 0
Neptunas 2 25:47 8.5 2 1 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Saint Quentin 36 26:32 10.5 3.6 1.2 30.3% 30.3% 74.6% 0 0
Saint Quentin 4 26:36 16.8 3 2.2 46.5% 38.7% 93.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions