Johnson Malik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus 40 20:51 5.1 1.4 3.3 39.7% 32.9% 55.6% 0 0
LKL LKL 35 19:55 4.4 1.3 3.3 35.8% 31.4% 55.6% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 5 27:26 10.4 1.8 3.8 56.8% 41.7% 55.6% 0 0
Juventus 2 21:03 6 3 3 38.5% 0.0% 66.7% 0 0
Trepca Spojnia Stargard 31 30:52 12 4.4 7.1 42.3% 36.7% 67.9% 1 0
Trepca 7 32:35 10.6 4.1 7.4 36.4% 26.1% 57.1% 1 0
Bamberg 36 22:43 7.5 2.4 4.6 42.0% 28.6% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions