Johnson Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ACO Basket 30 26:25 15.8 12.9 2.6 55.8% 31.0% 59.1% 23 0
I Divisioona A I Divisioona A 30 26:25 15.8 12.9 2.6 55.8% 31.0% 59.1% 23 0
BC Nokia 4 12:43 3.5 4 0.2 50.0% 0.0% 0% 0 0
BC Nokia 1 15:41 7 2 1 60.0% 0% 50.0% 0 0
Caledonia Gladiators 40 13:41 5.4 2.9 0.6 37.6% 37.5% 75.0% 1 0
Caledonia Gladiators Great Britain 8 11:49 3.4 1.9 0.5 41.4% 33.3% 25.0% 0 0
Newcastle Eagles 1 30:46 24 6 4 53.3% 40.0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions