Johnson Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja Manchester Basketball 22 26:24 12.8 2.6 4.8 42.0% 39.6% 79.8% 1 0
ENBL ENBL 4 26:57 12.8 2.8 6.2 42.1% 44.4% 91.7% 0 0
SLB SLB 3 12:50 7.3 0.7 1.7 46.2% 62.5% 83.3% 0 0
Superliga Superliga 15 28:57 13.9 2.9 5.1 41.7% 35.4% 77.5% 1 0
BC Prievidza Harem Spor 33 29:33 14.2 2.7 5.5 39.0% 31.1% 80.2% 3 0
Newcastle Eagles 52 30:07 18.2 3.1 6.2 42.5% 34.9% 80.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions