Johnson Jaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buyukcekmece 21 19:27 6.5 3.1 1.1 34.6% 25.4% 76.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 21 19:27 6.5 3.1 1.1 34.6% 25.4% 76.2% 1 0
Chemnitz Varese 19 27:54 12.8 4.2 1.6 36.2% 32.8% 73.0% 1 0
Chemnitz 1 24:33 7 2 2 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Çağdaş Bodrum Spor 29 28:19 12 3.6 1.4 43.1% 39.4% 77.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions