Johnson Duane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mogi 26 21:05 9.1 3.4 1.6 40.7% 25.8% 89.6% 1 0
NBB NBB 26 21:05 9.1 3.4 1.6 40.7% 25.8% 89.6% 1 0
Uniao Corinthians 1 34:56 20 3 3 44.4% 0.0% 80.0% 0 0
Uniao Corinthians 38 31:08 14.9 4.3 2.9 44.6% 34.4% 77.2% 1 0
Uniao Corinthians 34 33:16 14.2 7 3.7 47.5% 22.2% 73.9% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions