Johnson Deante

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherno More Oberwart Gunners 34 23:53 10 5.8 1.1 44.2% 24.7% 68.8% 2 0
NBL NBL 8 19:43 7 4.8 1.5 42.2% 44.4% 70.0% 0 0
Superliga Superliga 26 25:11 10.9 6.2 0.9 44.5% 22.2% 68.5% 2 0
Pieno Zvaigzdes 34 19:46 6.8 4.1 0.6 60.5% 62.5% 67.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions