Johnson Asianae

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Torun W 23 34:06 21.3 4.3 4.1 47.6% 28.3% 72.8% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 23 34:06 21.3 4.3 4.1 47.6% 28.3% 72.8% 0 0
Norrkoping W 26 28:23 20.3 3.6 3.7 54.8% 37.1% 71.1% 1 0
Prishtina W 33 34:14 20.7 6.5 5.4 49.7% 27.2% 65.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions