John Theo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donar Groningen 22 22:19 8 5.7 2 55.6% 33.3% 55.4% 2 0
DBL DBL 2 8:15 2 1.5 0 40.0% 0% 0.0% 0 0
BNXT League BNXT League 20 23:44 8.7 6.1 2.2 56.3% 33.3% 56.2% 2 0
Minnesota Timberwolves Donar Groningen 6 19:52 6 5.2 2 40.0% 0.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions