Joesaar Janari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estonia 5 25:55 6.4 4.8 3.4 44.8% 21.4% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 25:55 6.4 4.8 3.4 44.8% 21.4% 75.0% 0 0
KK Bosna 3 17:47 4.3 4.3 1 33.3% 28.6% 71.4% 0 0
Estonia Dziki Warszawa KK Bosna 44 20:20 7.4 4.1 1.5 49.0% 34.8% 88.9% 1 0
Dziki Warszawa 36 25:15 12.8 5.6 2.4 49.5% 45.9% 83.7% 6 0
Anwil Wloclawek 1 25:24 2 4 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
Anwil Wloclawek 34 20:44 7.4 5.9 1.1 46.3% 36.7% 81.2% 2 0
Anwil Wloclawek Estonia 11 24:17 10.1 5.2 1.5 54.1% 38.5% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions