Joens Ashley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flammes Carolo W 16 17:38 6.9 3.1 0.8 33.3% 34.5% 84.4% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 15:52 6.2 2.4 0.6 28.1% 38.5% 72.7% 0 0
LFB W LFB W 11 18:25 7.2 3.5 0.9 35.9% 33.3% 90.5% 0 0
Flammes Carolo W Atlanta Dream W 3 9:23 1.7 0.7 0.3 12.5% 16.7% 100.0% 0 0
Athinaikos W 11 31:06 12 3.4 2.1 47.8% 45.0% 79.2% 0 0
Mid-North Whai W 14 32:53 23 8.4 1.7 39.0% 35.1% 80.0% 4 0
Sassari W 33 29:16 11.6 4.6 0.9 35.4% 33.3% 90.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions