Jocyte Juste

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Golden State Valkyries W Uni Girona W 15 8:19 2.7 0.6 0.9 32.6% 26.1% 85.7% 0 0
NBA NBA 14 7:02 2.1 0.5 0.9 30.3% 29.4% 83.3% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 26:26 10 2 2 40.0% 16.7% 100.0% 0 0
Uni Girona W 49 27:28 11.8 2.9 4.2 40.3% 37.3% 91.1% 0 0
Lithuania W 4 26:21 11.2 3.5 3 42.9% 35.7% 76.9% 0 0
Lyon W 38 28:07 12.4 3.3 2.9 38.6% 36.2% 78.9% 0 0
Lithuania W 10 30:48 16.4 4.1 4.2 40.2% 38.5% 86.2% 0 0
Lyon W 8 10:07 2.8 1.8 0.8 35.3% 50.0% 85.7% 0 0
Lithuania U19 W 5 23:59 11.8 5.2 4 51.5% 57.1% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions