Jocelyn Travis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 40 27:18 9.5 4.1 1.8 43.6% 34.2% 70.6% 0 0
Korisliiga Korisliiga 40 27:18 9.5 4.1 1.8 43.6% 34.2% 70.6% 0 0
UU-Korihait Uusikaupunki 36 30:07 12.4 4.3 1.5 44.8% 38.7% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions