Jo Eun-hoo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 45 5:38 0.8 0.5 0.6 40.5% 20.0% 30.0% 0 0
KBL KBL 45 5:38 0.8 0.5 0.6 40.5% 20.0% 30.0% 0 0
Goyang Sono 20 6:27 2.4 0.9 0.6 60.0% 18.2% 40.0% 0 0
Anyang JungKwanJang 1 1:48 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Anyang JungKwanJang Goyang Sono 9 2:34 0.3 0.1 0.3 20.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions