JJ

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cruzeiro 39 23:01 8.5 3.4 1.6 42.5% 41.9% 69.3% 1 0
NBB NBB 39 23:01 8.5 3.4 1.6 42.5% 41.9% 69.3% 1 0
Mogi 36 17:16 5.3 2.1 0.8 38.6% 29.5% 73.7% 0 0
Uniao Corinthians 34 21:41 8.6 3.4 1.2 46.2% 33.3% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions