JJ Mann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trier 26 4:25 1.8 0.7 0.4 48.6% 42.9% 100.0% 0 0
BBL BBL 24 4:43 1.8 0.7 0.5 47.2% 40.0% 100.0% 0 0
German Cup German Cup 2 0:50 1.5 0.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Trier 1 21:23 5 4 2 22.2% 14.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions