Jimenez Millan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Forca Lleida 27 13:06 4.7 2.6 1 41.2% 30.3% 59.1% 0 0
ACB ACB 27 13:06 4.7 2.6 1 41.2% 30.3% 59.1% 0 0
Obradoiro CAB 30 19:28 8.5 3.1 1.5 49.2% 41.4% 65.9% 0 0
San Pablo Burgos 34 18:41 7.4 3.5 1.2 42.9% 37.7% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions