Jimenez Kyle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators 29 18:24 3.2 1.9 3.4 34.1% 18.2% 80.6% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 39:48 15 4 10.5 55.6% 33.3% 66.7% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 37:19 5 6 4 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 26 16:02 2.2 1.6 2.8 27.0% 15.4% 87.0% 0 0
Caledonia Gladiators 4 14:30 4.8 1.5 2.5 36.8% 50.0% 50.0% 0 0
Caledonia Gladiators 23 8:12 0.7 1 1.3 14.3% 0.0% 57.1% 0 0
Caledonia Gladiators 5 4:28 0 0 0.8 0.0% 0% 0% 0 0
Caledonia Gladiators 3 15:07 0.7 0.7 1.7 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions