Jiang Yuxing

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning 48 18:00 5.2 2 0.9 54.8% 32.7% 76.5% 0 0
CBA CBA 45 17:54 5.2 2.1 1 54.8% 29.4% 76.6% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 19:23 5.3 1 0 55.6% 75.0% 75.0% 0 0
Jilin 7 35:18 12.7 3.7 2 52.1% 26.7% 65.0% 0 0
Jilin 49 36:26 15.8 4.6 3.2 52.5% 32.3% 69.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions