Jia Hao

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jilin 46 22:02 6.9 2.3 0.8 42.5% 39.8% 75.0% 0 0
CBA CBA 42 22:47 7 2.5 0.9 42.7% 39.3% 77.3% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 14:14 6.2 0.8 0 40.0% 43.8% 50.0% 0 0
Jilin 27 23:00 6.9 2.1 1.4 48.6% 52.0% 30.4% 0 0
Nanjing Tongxi Shanxi Zhongyu 32 8:09 2.1 1.5 0.3 35.7% 23.1% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions