Jevtovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 28 24:48 19 7 1.5 59.7% 51.9% 75.8% 4 0
Divizia A Divizia A 28 24:48 19 7 1.5 59.7% 51.9% 75.8% 4 0
Rapid Bucuresti 1 26:34 20 7 4 60.0% 0% 100.0% 0 0
Corona Brasov 35 24:48 14.3 7.2 1.9 58.5% 20.0% 73.6% 6 0
Corona Brasov 2 21:16 16.5 6 1 81.2% 0% 58.3% 0 0
Arges Pitesti 33 26:23 14.8 7.8 1.7 54.8% 18.5% 63.7% 8 0
Arges Pitesti 2 25:25 12.5 8.5 1.5 52.4% 0.0% 42.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions