Jessup Justinian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bayern 45 21:27 9.9 2.6 1.4 47.0% 41.1% 84.1% 0 0
BBL BBL 42 21:38 10 2.5 1.4 46.6% 42.2% 89.7% 0 0
German Cup German Cup 3 18:58 9.3 4 1.3 52.2% 20.0% 40.0% 0 0
Bayern 36 19:17 8 2.4 1.4 46.7% 36.1% 100.0% 0 0
Ulm 45 27:57 11.9 3.6 2.4 42.2% 34.9% 79.5% 0 0
Ulm 18 30:28 13 4.2 3.4 45.1% 40.6% 75.8% 0 0
New Zealand Breakers Ulm 17 21:38 9.6 2.4 1.9 45.4% 33.8% 95.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions