Jensen Freya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aabyhoj W 21 20:57 11.2 4.2 1.6 32.8% 22.0% 84.5% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 21 20:57 11.2 4.2 1.6 32.8% 22.0% 84.5% 0 0
Denmark W 4 12:09 1.5 1.5 0.5 10.0% 20.0% 75.0% 0 0
Aabyhoj W 20 21:35 12.2 3.5 1.4 38.3% 38.6% 80.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions