Jemo Roko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 6 3:23 1.2 0.3 0.2 40.0% 100.0% 50.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 6 3:23 1.2 0.3 0.2 40.0% 100.0% 50.0% 0 0
Split 4 1:10 0.5 0.2 0 100.0% 0% 0% 0 0
Split 4 9:09 2.2 0.5 1.2 44.4% 25.0% 0% 0 0
Split 1 1:11 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions